Nơi chốn với 这儿 / 那儿
Places: 这儿 / 那儿
… 在 + 这儿/那儿
Giải thích
这儿 (zhèr) = "ở đây", 那儿 (nàr) = "ở kia". Đây là DANH TỪ chỉ nơi chốn, khác 这/那 là từ chỉ định.
Ví dụ
我在这儿。
Wǒ zài zhèr.
Tôi ở đây.
你的书在那儿。
Nǐ de shū zài nàr.
Sách của bạn ở kia.
来这儿吧。
Lái zhèr ba.
Lại đây đi.
Lỗi hay gặp
Nói nơi chốn sau 在 dùng 这儿/那儿 (hoặc 这里/那里); 这/那 là từ chỉ định (khẩu ngữ đôi khi nói gọn 我在这).
✗ Sai: 我在这。
✓ Đúng: 我在这儿。
Người miền Nam Trung Quốc hay nói 这里/那里 — cùng nghĩa, cùng đúng, chỉ khác thói quen vùng miền.
✓ Đúng: 我在这里。Hay nghe ở miền Nam Trung Quốc
✓ Đúng: 我在这儿。Hay nghe ở miền Bắc Trung Quốc
Tự kiểm tra
1. 我的手机在___。
Điện thoại của tôi ở đây.
- 这儿
- 这
- 哪
Xem đáp án
Đáp án: A. 这儿
Wǒ de shǒujī zài zhèr.
2. 他在___工作。
Anh ấy làm việc ở kia.
- 那
- 那儿
- 哪儿
Xem đáp án
Đáp án: B. 那儿
Tā zài nàr gōngzuò.