Bảo ai làm gì với 让
Making someone do something with 让
A + 让 + B + Verb
Giải thích
让 (ràng) = "bảo / để / cho phép ai làm gì". Sau 让 luôn là NGƯỜI, rồi mới đến động từ.
Ví dụ
妈妈让我做作业。
Māma ràng wǒ zuò zuòyè.
Mẹ bảo tôi làm bài tập.
老师让我们说汉语。
Lǎoshī ràng wǒmen shuō Hànyǔ.
Thầy bảo chúng tôi nói tiếng Hán.
让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
Để tôi xem nào.
Lỗi hay gặp
Sau 让 phải có NGƯỜI rồi mới tới động từ, không nhảy thẳng sang việc.
✗ Sai: 妈妈让做作业。
✓ Đúng: 妈妈让我做作业。
"Không cho ai làm gì" thì 不 đặt TRƯỚC 让 (不让我去). 不 đặt sau (让我不去) lại là "bảo tôi đừng đi" — nghĩa khác.
✗ Sai: 妈妈让我不去。Thành "mẹ bảo tôi đừng đi", trong khi định nói "mẹ không cho tôi đi"
✓ Đúng: 妈妈不让我去。Mẹ không cho tôi đi
Từ khó trong bài
作业 zuò yè — bài tập về nhà
被 bèi — bị (thụ động), chăn bông
游戏 yóu xì — trò chơi
把 bǎ — đem, lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ)
Tự kiểm tra
1. 老师___我们写字。
Thầy bảo chúng tôi viết chữ.
- 让
- 给
- 被
Xem đáp án
Đáp án: A. 让
Lǎoshī ràng wǒmen xiě zì.
2. 爸爸不___我玩游戏。
Bố không cho tôi chơi game.
- 给
- 让
- 把
Xem đáp án
Đáp án: B. 让
Bàba bú ràng wǒ wán yóuxì.