Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 妈妈

妈妈

mā ma
Âm Hán-Việt: ma ma
HSK 3.0 cấp 1
mẹ/mama
mom, mother

Ví dụ câu

妈妈做的饭很好吃。

Māma zuò de fàn hěn hǎochī.

Cơm mẹ nấu rất ngon.

The food my mother cooks is delicious.

Cách dùng từ này

“妈妈” nghĩa là mẹ, cách gọi thông dụng nhất. Có đại từ đứng trước thường bỏ “的”: “我妈妈”. Gọi ngắn, thân mật là “妈”. Khi viết hoặc nói trang trọng thì dùng “母亲”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

妈妈 viết sang phồn thể là 媽媽 mā ma.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →