Từ ghép HSK 3.0

Tra nghĩa tiếng Việt + pinyin của 10.039 từ ghép thường gặp (cấp 1–9), chia theo cấp. Mở từ điển trong app →

Từ ghép HSK 1 (221 từ · 2 trang)

这个zhè gecái này我们wǒ menchúng tôi/chúng ta喜欢xǐ huanthích他们tā menhọ (nam/hỗn hợp)工作gōng zuòcông việc/làm việc公司gōng sīcông ty今天jīn tiānhôm nay老师lǎo shīthầy/cô giáo问题wèn tívấn đề不要bù yàođừng!学习xué xíhọc tập学校xué xiàotrường học

Từ ghép HSK 2 (220 từ · 2 trang)

自己zì jǐbản thân一起yī qǐcùng nhau考试kǎo shìbài kiểm tra/thi已经yǐ jīngđã rồi运动yùn dòngvận động起来qǐ laiđứng dậy/dậy lên身体shēn tǐcơ thể/sức khỏe开始kāi shǐbắt đầu因为yīn wèivì春节Chūn jiéTết Nguyên Đán教室jiào shìlớp học路上lù shangtrên đường

Từ ghép HSK 3 (422 từ · 3 trang)

需要xū yàocần重要zhòng yàoquan trọng努力nǔ lìcố gắng帮助bāng zhùgiúp đỡ比赛bǐ sàithi đấu公园gōng yuáncông viên别人bié renngười khác生活shēng huócuộc sống国家guó jiāquốc gia/đất nước城市chéng shìthành phố故事gù shìcâu chuyện参加cān jiātham gia

Từ ghép HSK 4 (871 từ · 5 trang)

计划jì huàkế hoạch警察jǐng chácảnh sát成功chéng gōngthành công消息xiāo xitin tức旅行lǚ xíngdu lịch社会shè huìxã hội活动huó dònghoạt động科学kē xuékhoa học父母fù mǔcha mẹ困难kùn nankhó khăn市场shì chǎngthị trường工人gōng réncông nhân

Từ ghép HSK 5 (1.446 từ · 8 trang)

个人gè réncá nhân政府zhèng fǔchính phủ产品chǎn pǐnsản phẩm农民nóng mínnông dân员工yuán gōngnhân viên图书tú shūsách vở机器jī qìmáy móc行为xíng wéihành vi传统chuán tǒngtruyền thống项目xiàng mùdự án事故shì gùtai nạn古代gǔ dàithời cổ đại

Từ ghép HSK 6 (1.830 từ · 10 trang)

得了dé lethôi được rồi政策zhèng cèchính sách军队jūn duìquân đội才能cái néngtài năng天下tiān xiàthiên hạ维护wéi hùbảo vệ学会xué huìhọc hội不得bù dékhông được (phép)士兵shì bīngbinh sĩ和平hé pínghòa bình洪水hóng shuǐlũ lụt英雄yīng xiónganh hùng

Từ ghép HSK 7 (2.313 từ · 12 trang)

不知bù zhīkhông biết绳子shéng zidây thừng要好yào hǎothân thiết有意yǒu yìcố ý自行zì xíngtự mình/tự động穿着chuān zhuótrang phục都会dū huìthành phố说谎shuō huǎngnói dối动员dòng yuánhuy động主义zhǔ yìchủ nghĩa法庭fǎ tíngtòa án犯罪fàn zuìphạm tội

Từ ghép HSK 8 (807 từ · 5 trang)

举止jǔ zhǐcử chỉ/cách cư xử玩耍wán shuǎvui chơi/nô đùa一眼yī yǎnmột cái nhìn不理bù lǐkhông để ý/bỏ qua不容bù róngkhông cho phép红灯hóng dēngđèn đỏ烈士liè shìliệt sĩ青蛙qīng wācon ếch树枝shù zhīcành cây一举yī jǔmột mạch高山gāo shānnúi cao急于jí yúnóng lòng/khát khao

Từ ghép HSK 9 (1.909 từ · 10 trang)

国有guó yǒuquốc hữu hóa/thuộc nhà nước个案gè àntrường hợp cá nhân钉子dīng zicái đinh国学guó xuévăn hóa truyền thống Trung Quốc家用jiā yòngdùng trong nhà清明Qīng míngtiết Thanh Minh扫墓sǎo mùquét mộ/tảo mộ一家人yī jiā rénmột gia đình不难bù nánkhông khó棍子gùn zicây gậy画展huà zhǎntriển lãm tranh集邮jí yóusưu tập tem