Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开始

开始

kāi shǐ
Âm Hán-Việt: khai thuỷ
HSK 3.0 cấp 2
bắt đầu
to begin

Ví dụ câu

课要开始了,请安静。

Kè yào kāishǐ le, qǐng ānjìng.

Giờ học sắp bắt đầu rồi, hãy yên lặng.

Class is about to start, please be quiet.

Cách dùng từ này

“开始” (bắt đầu) là động từ. Đứng trước động từ khác: “开始 学习” (bắt đầu học). Làm vị ngữ khi chủ ngữ là sự việc: “上课 了, 考试 开始 了”. Cũng dùng như danh từ chỉ lúc đầu: “开始 的 时候” (lúc đầu), “一 开始” (ngay từ đầu).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开始 viết sang phồn thể là 開始 kāi shǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →