Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 开学

开学

kāi xué
Âm Hán-Việt: khai học
HSK 3.0 cấp 2
khai giảng
(of school) to start the new term

Ví dụ câu

九月一号开学。

Jiǔ yuè yī hào kāixué.

Ngày 1 tháng 9 khai giảng.

School starts on September 1st.

Cách dùng từ này

“开学” (khai giảng, vào học) là động từ li hợp, không mang tân ngữ. Chủ ngữ thường là trường học hoặc mốc thời gian: “学校 九月 一 号 开学” (trường khai giảng ngày 1 tháng 9), “快 开学 了”. Ngược lại là “放假” (nghỉ học).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

开学 viết sang phồn thể là 開學 kāi xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →