他是科学家。
Tā shì kēxuéjiā.
Ông ấy là nhà khoa học.
He is a scientist.
"科学家" (nhà khoa học) là danh từ, thường đứng sau động từ "是" (là) hoặc làm chủ ngữ trong câu. Thường đi kèm với "研究" (nghiên cứu) hoặc "发现" (phát hiện). Nhầm lẫn thường là dùng "科学" một mình thay vì "科学家" khi muốn chỉ người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.