Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 科学家

科学家

kē xué jiā
Âm Hán-Việt: khoa học gia
HSK 3.0 cấp 2
nhà khoa học
scientist

Ví dụ câu

他是科学家。

Tā shì kēxuéjiā.

Ông ấy là nhà khoa học.

He is a scientist.

Cách dùng từ này

"科学家" (nhà khoa học) là danh từ, thường đứng sau động từ "是" (là) hoặc làm chủ ngữ trong câu. Thường đi kèm với "研究" (nghiên cứu) hoặc "发现" (phát hiện). Nhầm lẫn thường là dùng "科学" một mình thay vì "科学家" khi muốn chỉ người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →