Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 员工

员工

yuán gōng
Âm Hán-Việt: viên công
HSK 3.0 cấp 5
nhân viên, cán bộ công nhân
staff

Ví dụ câu

我们公司的员工都很努力。

Wǒmen gōngsī de yuángōng dōu hěn nǔlì.

Nhân viên công ty chúng tôi đều rất chăm chỉ.

The employees of our company are all very hardworking.

Cách dùng từ này

đây là danh từ, chỉ người làm việc trong một công ty hoặc tổ chức; thường đứng sau các từ chỉ công ty, như "公司" (công ty) hoặc "企业" (doanh nghiệp); người Việt thường nhầm "员工" với "职员" – "员工" bao gồm cả công nhân và nhân viên văn phòng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

员工 viết sang phồn thể là 員工 yuán gōng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →