我的护照到期了。
Wǒ de hùzhào dàoqī le.
Hộ chiếu của tôi đã hết hạn.
My passport has expired.
"到期" (đến hạn, hết hạn) là động từ, không mang tân ngữ; chủ ngữ là giấy tờ, hợp đồng, khoản vay: "护照 到期 了", "合同 下 个 月 到期". Khác "过期" (quá hạn — đã qua ngày dùng được): "牛奶 过期 了".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.