Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 到期

到期

dào qī
Âm Hán-Việt: đáo kì
HSK 3.0 cấp 5
đến hạn, hết hạn
to fall due (loan etc), to expire (visa etc), to mature (investment bond etc)

Ví dụ câu

我的护照到期了。

Wǒ de hùzhào dàoqī le.

Hộ chiếu của tôi đã hết hạn.

My passport has expired.

Cách dùng từ này

"到期" (đến hạn, hết hạn) là động từ, không mang tân ngữ; chủ ngữ là giấy tờ, hợp đồng, khoản vay: "护照 到期 了", "合同 下 个 月 到期". Khác "过期" (quá hạn — đã qua ngày dùng được): "牛奶 过期 了".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →