我们定期开会。
Wǒ men dìng qī kāi huì.
Chúng tôi họp định kỳ.
We have regular meetings.
"定期" (định kỳ) chủ yếu đứng trước động từ làm trạng ngữ: "定期 检查" (kiểm tra định kỳ), "定期 开会". Cũng đứng trước danh từ: "定期 存款" (tiền gửi có kỳ hạn). Khác "按时" (đúng giờ): "定期" là lặp lại theo chu kỳ, còn "按时" là không trễ hẹn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.