Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 定期

定期

dìng qī
Âm Hán-Việt: định kì
HSK 3.0 cấp 5
định kỳ
at set dates

Ví dụ câu

我们定期开会。

Wǒ men dìng qī kāi huì.

Chúng tôi họp định kỳ.

We have regular meetings.

Cách dùng từ này

"定期" (định kỳ) chủ yếu đứng trước động từ làm trạng ngữ: "定期 检查" (kiểm tra định kỳ), "定期 开会". Cũng đứng trước danh từ: "定期 存款" (tiền gửi có kỳ hạn). Khác "按时" (đúng giờ): "定期" là lặp lại theo chu kỳ, còn "按时" là không trễ hẹn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →