Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不得了

不得了

bù dé liǎo
Âm Hán-Việt: bất đắc liễu
HSK 3.0 cấp 5
nghiêm trọng, quá mức
desperately serious

Ví dụ câu

他急得不得了。

Tā jí de bùdéliǎo.

Anh ấy sốt ruột không chịu được.

He is extremely anxious.

Cách dùng từ này

"不得了" (ghê lắm, nghiêm trọng) có hai cách dùng chính. Làm bổ ngữ chỉ mức độ cực cao sau "động từ/tính từ + 得": "急 得 不得了" (sốt ruột vô cùng), "高兴 得 不得了" (vui không tả xiết). Đứng một mình làm câu cảm thán thì nghĩa là "nguy rồi, gay to": "不得了 了!" Đây không phải phủ định kiểu "không được".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →