Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成熟

成熟

chéng shú
Âm Hán-Việt: thành thục
HSK 3.0 cấp 5
trưởng thành, chín
mature

Ví dụ câu

他思想很成熟。

Tā sīxiǎng hěn chéngshú.

Tư tưởng của anh ấy rất trưởng thành.

He is very mature in thinking.

Cách dùng từ này

"成熟" (chéngshú, chín, trưởng thành) là tính từ. Nghĩa gốc: (quả, hạt) chín, như "苹果 成熟 了". Nghĩa mở rộng: (người, suy nghĩ) chín chắn, như "思想 很 成熟"; (điều kiện, kỹ thuật) đã hoàn thiện, như "条件 成熟", "技术 成熟". Khác "成长" (động từ: quá trình lớn lên).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →