Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 熟

熟

shú
Âm Hán-Việt: thục
HSK 3.0 cấp 4
chín (thức ăn); quen
cooked, ripe; familiar

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

"孰" trên cao, dưới là "灬" (lửa) – lửa nấu chín, nhớ "chín" và "quen".

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“熟” là tính từ có hai nghĩa: “chín” (đồ ăn, trái cây), như “苹果熟了” (quả táo đã chín); và “quen”, như quen biết ai đó, “熟人” (người quen), “熟悉” (quen thuộc). Từ ghép: “成熟” (trưởng thành, chín), “熟练” (thành thạo). Khẩu ngữ đôi khi đọc là shóu.

Ví dụ câu

这个苹果熟了。

Zhège píngguǒ shú le.

Quả táo này đã chín.

This apple is ripe.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「熟」