Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
"孰" trên cao, dưới là "灬" (lửa) – lửa nấu chín, nhớ "chín" và "quen".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“熟” là tính từ có hai nghĩa: “chín” (đồ ăn, trái cây), như “苹果熟了” (quả táo đã chín); và “quen”, như quen biết ai đó, “熟人” (người quen), “熟悉” (quen thuộc). Từ ghép: “成熟” (trưởng thành, chín), “熟练” (thành thạo). Khẩu ngữ đôi khi đọc là shóu.
这个苹果熟了。
Zhège píngguǒ shú le.
Quả táo này đã chín.
This apple is ripe.