他是我的熟人。
Tā shì wǒ de shúrén.
Anh ấy là người quen của tôi.
He is my acquaintance.
"熟人" (người quen) là danh từ, chỉ người mình biết, đã quen. Hay đi với "是", "有", "找": "他 是 我 的 熟人", "找 熟人 帮忙" (nhờ người quen giúp). Người lạ thì gọi là mòshēngrén. Đừng lẫn với "熟悉" (quen thuộc), là động từ hoặc tính từ, không chỉ người.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.