Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 熟人

熟人

shú rén
Âm Hán-Việt: thục nhân
HSK 3.0 cấp 5
người quen
acquaintance

Ví dụ câu

他是我的熟人。

Tā shì wǒ de shúrén.

Anh ấy là người quen của tôi.

He is my acquaintance.

Cách dùng từ này

"熟人" (người quen) là danh từ, chỉ người mình biết, đã quen. Hay đi với "是", "有", "找": "他 是 我 的 熟人", "找 熟人 帮忙" (nhờ người quen giúp). Người lạ thì gọi là mòshēngrén. Đừng lẫn với "熟悉" (quen thuộc), là động từ hoặc tính từ, không chỉ người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →