Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本人

本人

běn rén
Âm Hán-Việt: bản nhân
HSK 3.0 cấp 5
bản thân (tôi); chính người đó
oneself, in person; I (formal)

Ví dụ câu

本人今天有事,不能来开会。

Běnrén jīntiān yǒu shì, bù néng lái kāihuì.

Hôm nay tôi có việc, không thể đến họp được.

I have something to do today and cannot attend the meeting.

Cách dùng từ này

"本人" có hai cách dùng. Người nói tự xưng trong văn trang trọng: "本人 今天 有事" (tôi hôm nay có việc). Đứng sau tên người hoặc đại từ để nhấn mạnh chính người ấy: "他 本人 不 同意" (chính anh ấy không đồng ý), "必须 本人 签字" (phải chính chủ ký).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →