Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 成本

成本

chéng běn
Âm Hán-Việt: thành bản
HSK 3.0 cấp 5
giá thành/chi phí sản xuất
cost, production cost

Ví dụ câu

这个产品的成本很高。

Zhège chǎnpǐn de chéngběn hěn gāo.

Chi phí sản xuất của sản phẩm này rất cao.

The cost of this product is very high.

Cách dùng từ này

"成本" (chéngběn, giá thành, chi phí) là danh từ, chỉ số tiền bỏ ra để làm ra sản phẩm hay dịch vụ. Hay đi với: "成本 很 高" / "成本 很 低", "降低 成本" (giảm chi phí), "控制 成本". Khác "价格" (giá bán) và "费用" (khoản chi nói chung).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →