Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 熟悉

熟悉

shú xī
Âm Hán-Việt: thục tất
HSK 3.0 cấp 4
quen thuộc, thân quen
to be familiar with

Ví dụ câu

我很熟悉这个地方。

Wǒ hěn shúxī zhège dìfāng.

Tôi rất quen thuộc với nơi này.

I am very familiar with this place.

Cách dùng từ này

“熟悉” (quen thuộc, rành) vừa là tính từ vừa là động từ. Làm động từ thì đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ như tiếng Việt “quen với”: “熟悉 这个地方” (quen nơi này), “熟悉 情况” (nắm rõ tình hình). Làm tính từ thì nhận phó từ mức độ: “很熟悉”. Gần nghĩa “了解” (hiểu rõ), nhưng “熟悉” nhấn vào sự quen thuộc có được do tiếp xúc nhiều.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →