Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不幸

不幸

bù xìng
Âm Hán-Việt: bất hạnh
HSK 3.0 cấp 5
bất hạnh, đau khổ
unfortunate

Ví dụ câu

他遇到了不幸的事。

Tā yù dàole búxìng de shì.

Anh ấy gặp chuyện bất hạnh.

He encountered a misfortune.

Cách dùng từ này

"不幸" (bất hạnh, không may) là tính từ: "不幸 的 事" (chuyện không may). Cũng làm danh từ: "遇到 不幸" (gặp chuyện bất hạnh). Đứng trước động từ còn mang nghĩa "không may là": "他 不幸 受伤 了" (anh ấy không may bị thương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →