Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不利

不利

bù lì
Âm Hán-Việt: bất lợi
HSK 3.0 cấp 5
bất lợi, không có lợi
unfavorable, detrimental;unsuccessful

Ví dụ câu

天气对比赛不利。

Tiānqì duì bǐsài búlì.

Thời tiết bất lợi cho cuộc thi.

The weather is unfavorable for the game.

Cách dùng từ này

"不利" (bất lợi) là tính từ, hay dùng trong mẫu "对 + đối tượng + 不利": "天气 对 比赛 不利" (thời tiết bất lợi cho trận đấu). Văn viết hay dùng "不利 于 + danh từ": "不利 于 健康" (không có lợi cho sức khỏe). Cũng đứng trước danh từ như "不利 条件" (điều kiện bất lợi). Nghĩa ngược lại là "有利".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →