Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不然

不然

bù rán
Âm Hán-Việt: bất nhiên
HSK 3.0 cấp 5
nếu không, bằng không
not so

Ví dụ câu

快走,不然要迟到了。

Kuài zǒu, bù rán yào chídào le.

Nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.

Hurry up, otherwise we'll be late.

Cách dùng từ này

"不然" (nếu không thì) là liên từ, đứng đầu vế sau để nói hậu quả nếu không làm như vế trước: "快 走, 不然 要 迟到 了" (đi nhanh lên, không thì muộn mất). Hay nói thành "不然 的话". Đồng nghĩa với "要不然" (khẩu ngữ) và "否则" (văn viết hơn).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →