Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 定

定

dìng
Âm Hán-Việt: định
HSK 3.0 cấp 4
quyết định, đặt, cố định
decide

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

宀 (mái nhà) + 正 (biến thể, ngay ngắn) → nhà cửa ngay ngắn, yên ổn, cố định.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“定” là động từ: quyết định, chốt, đặt trước: “定 计划” (chốt kế hoạch), “时间 定 了 吗?” (chốt giờ chưa?). Hay đứng cuối từ ghép: “决定” (quyết định), “一定” (nhất định), “确定” (xác định), “规定” (quy định), “稳定” (ổn định), “固定” (cố định); đứng đầu trong “定期” (định kỳ).

Ví dụ câu

我们定了一个计划。

Wǒmen dìng le yí gè jìhuà.

Chúng tôi đã quyết định một kế hoạch.

We made a plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「定」