Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 安

安

ān
Âm Hán-Việt: an
HSK 3.0 cấp 5
an, yên bình, bình an
peaceful, content, calm, to install

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa chính là yên, an toàn: “安静” (yên tĩnh), “安全” (an toàn), “平安” (bình an), “晚安” (chúc ngủ ngon). Nghĩa thứ hai là đặt, lắp, sắp xếp: “安排” (sắp xếp), “安装” (lắp đặt). Lời chúc “一路平安” dùng khi tiễn người đi xa.

Ví dụ câu

祝你一路平安。

Zhù nǐ yílù píng'ān.

Chúc bạn đi đường bình an.

Wish you a safe journey.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「安」