Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ: trắng — 白色 (màu trắng), 白天 (ban ngày); rõ ràng — 明白 (hiểu rõ). Phó từ khẩu ngữ: uổng, không công, đặt trước động từ: 白 + 跑/等 là đi uổng, chờ uổng; 白白 (uổng công). Chữ 百 (trăm) chỉ hơn 白 một nét ngang trên đầu, đừng viết nhầm.
「白」 là bộ thủ số 106 trong 214 bộ Khang Hy, 5 nét, nghĩa gốc: trắng.
Chữ mang bộ này: 白 bái (trắng) · 百 bǎi (trăm) · 的 de ((trợ từ))
雪是白的。
Xuě shì bái de.
Tuyết màu trắng.
Snow is white.