他喝了一杯白酒。
Tā hē le yì bēi báijiǔ.
Anh ấy uống một ly rượu trắng.
He drank a glass of baijiu.
“白酒” (rượu trắng) là danh từ chỉ rượu chưng cất truyền thống của Trung Quốc, nồng độ cao. Đừng hiểu là rượu vang trắng. Lượng từ “杯”, “瓶”: “一杯白酒” (một ly rượu trắng). Động từ đi kèm thường là “喝”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.