Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 白菜

白菜

bái cài
Âm Hán-Việt: bạch thái
HSK 3.0 cấp 3
cải thảo, bắp cải trắng
Chinese cabbage

Ví dụ câu

我喜欢吃白菜。

Wǒ xǐhuān chī báicài.

Tôi thích ăn cải thảo.

I like to eat Chinese cabbage.

Cách dùng từ này

白菜 là danh từ: cải thảo, loại rau lá trắng xanh rất phổ biến trong bữa ăn của người Trung Quốc, nhất là vào mùa đông. Đếm cả cây bằng 棵: 一 棵 白菜; mua theo cân thì dùng 斤: 两 斤 白菜. Hay đi với 买, 吃, 炒 (xào).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →