Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 明白

明白

míng bai
Âm Hán-Việt: minh bạch
HSK 3.0 cấp 3
hiểu rõ/rõ ràng
to understand; clear

Ví dụ câu

你明白我说的意思吗?

Nǐ míngbai wǒ shuō de yìsi ma?

Bạn có hiểu ý tôi nói không?

Do you understand what I mean?

Cách dùng từ này

"明白" (hiểu, hiểu rõ) là động từ, tân ngữ là ý, việc: "明白 我的意思". Trả lời ngắn "明白 了" là "hiểu rồi". Còn làm tính từ "rõ ràng": "说 明白" (nói cho rõ). Gần nghĩa với "懂"; "懂" thiên về hiểu kiến thức, ngôn ngữ, như "懂 中文".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →