Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 聪明

聪明

cōng míng
Âm Hán-Việt: thông minh
HSK 3.0 cấp 3
thông minh, sáng dạ
intelligent, bright, clever

Ví dụ câu

她是班上最聪明的学生。

Tā shì bān shàng zuì cōngming de xuésheng.

Cô ấy là học sinh thông minh nhất lớp.

She is the smartest student in the class.

Cách dùng từ này

聪明 là tính từ: thông minh, sáng dạ, nhanh hiểu. Làm vị ngữ với 很, 非常, 真: 这 个 孩子 很 聪明; làm định ngữ thêm 的: 聪明 的 学生. Phân biệt với 明白 (hiểu, rõ ràng): câu 我 明白 了 là tôi hiểu rồi, không dùng 聪明 ở đây. Trái nghĩa: 笨 (ngốc, đần).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

聪明 viết sang phồn thể là 聰明 cōng míng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →