Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发明

发明

fā míng
Âm Hán-Việt: phát minh
HSK 3.0 cấp 5
phát minh
to invent

Ví dụ câu

爱迪生发明了电灯。

Àidíshēng fāmíng le diàndēng.

Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.

Edison invented the light bulb.

Cách dùng từ này

"发明" (phát minh) vừa là động từ vừa là danh từ: "发明 了 电灯", "一 项 发明". Khác "发现" (phát hiện — tìm ra cái vốn đã có sẵn): "发现 问题". Phát minh là tạo ra thứ trước đó chưa từng có.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发明 viết sang phồn thể là 發明 fā míng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →