要保持良好的生活习惯。
Yào bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn.
Cần duy trì thói quen sống lành mạnh.
Maintain good living habits.
"保持" (duy trì, giữ) là động từ, tân ngữ là một trạng thái: "保持 安静", "保持 联系", "保持 健康". Khác "保存" (cất giữ đồ vật, dữ liệu) và "保留" (giữ lại, không bỏ đi).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.