Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保持

保持

bǎo chí
Âm Hán-Việt: bảo trì
HSK 3.0 cấp 5
duy trì, giữ gìn
to keep

Ví dụ câu

要保持良好的生活习惯。

Yào bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn.

Cần duy trì thói quen sống lành mạnh.

Maintain good living habits.

Cách dùng từ này

"保持" (duy trì, giữ) là động từ, tân ngữ là một trạng thái: "保持 安静", "保持 联系", "保持 健康". Khác "保存" (cất giữ đồ vật, dữ liệu) và "保留" (giữ lại, không bỏ đi).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →