Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 表达

表达

biǎo dá
Âm Hán-Việt: biểu đạt
HSK 3.0 cấp 5
biểu đạt, diễn đạt
to express

Ví dụ câu

他用中文表达了自己的想法。

Tā yòng Zhōngwén biǎodá le zìjǐ de xiǎngfǎ.

Anh ấy dùng tiếng Trung biểu đạt suy nghĩ của mình.

He expressed his thoughts in Chinese.

Cách dùng từ này

"表达" (biểu đạt, diễn đạt) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc bổ ngữ. Thường đi kèm với các danh từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc như "想法" (suy nghĩ), "意见" (ý kiến). Người học thường nhầm lẫn "表达" với "表演" (biểu diễn), nhưng "表达" chỉ nói về việc truyền đạt nội dung, không phải biểu diễn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

表达 viết sang phồn thể là 表達 biǎo dá.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →