他用中文表达了自己的想法。
Tā yòng Zhōngwén biǎodá le zìjǐ de xiǎngfǎ.
Anh ấy dùng tiếng Trung biểu đạt suy nghĩ của mình.
He expressed his thoughts in Chinese.
"表达" (biểu đạt, diễn đạt) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng hoặc bổ ngữ. Thường đi kèm với các danh từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc như "想法" (suy nghĩ), "意见" (ý kiến). Người học thường nhầm lẫn "表达" với "表演" (biểu diễn), nhưng "表达" chỉ nói về việc truyền đạt nội dung, không phải biểu diễn.
表达 viết sang phồn thể là 表達 biǎo dá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.