Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 表面

表面

biǎo miàn
Âm Hán-Việt: biểu diện
HSK 3.0 cấp 5
bề mặt, bề ngoài
surface

Ví dụ câu

不要只看问题的表面。

Búyào zhǐ kàn wèntí de biǎomiàn.

Đừng chỉ nhìn vào bề mặt của vấn đề.

Don't just look at the surface of the problem.

Cách dùng từ này

"表面" là danh từ. Nghĩa đen là mặt ngoài của vật: "桌子 的 表面", "地球 表面". Nghĩa bóng là bề ngoài, cái thấy ngay chứ chưa phải bản chất: "不要 只 看 问题 的 表面". Hay mở đầu câu bằng biǎomiàn shang (bề ngoài thì…), vế sau có "其实". Trái nghĩa với "本质" (bản chất).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →