Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 保

保

bǎo
Âm Hán-Việt: bảo
HSK 3.0 cấp 5
bảo vệ, đảm bảo
to protect; to guarantee, to ensure

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là 亻 (người), bên phải là 呆 (đứng yên một chỗ). Nhớ: có người đứng canh bên cạnh thì được bảo vệ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Nghĩa gốc là giữ gìn, che chở; hầu như dùng trong từ ghép: “保护” (bảo vệ), “保持” (duy trì), “保存” (lưu giữ), “保证” (bảo đảm), “保险” (bảo hiểm), “保安” (nhân viên bảo vệ). Phân biệt “保护” (che chở khỏi bị hại) với “保持” (giữ nguyên một trạng thái).

Ví dụ câu

我会保你安全。

Wǒ huì bǎo nǐ ānquán.

Tôi sẽ bảo đảm an toàn cho bạn.

I will ensure your safety.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「保」