Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 保障

保障

bǎo zhàng
Âm Hán-Việt: bảo chướng
HSK 3.0 cấp 6
bảo đảm, đảm bảo
to ensure

Ví dụ câu

安全第一,保障每个人的安全。

Ānquán dìyī, bǎozhàng měi gè rén de ānquán.

An toàn là trên hết, bảo đảm an toàn cho mọi người.

Safety first, ensure everyone's safety.

Cách dùng từ này

"保障" (bảo đảm, bảo vệ) là động từ và danh từ, thường đi với quyền lợi, an toàn, đời sống: "保障 安全", "保障 权利", "社会 保障" (an sinh xã hội). Khác "保证" (cam đoan): "保证" là hứa chắc sẽ làm được ("我 保证 完成"), còn "保障" là che chở, giữ cho không bị xâm hại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →