安全第一,保障每个人的安全。
Ānquán dìyī, bǎozhàng měi gè rén de ānquán.
An toàn là trên hết, bảo đảm an toàn cho mọi người.
Safety first, ensure everyone's safety.
"保障" (bảo đảm, bảo vệ) là động từ và danh từ, thường đi với quyền lợi, an toàn, đời sống: "保障 安全", "保障 权利", "社会 保障" (an sinh xã hội). Khác "保证" (cam đoan): "保证" là hứa chắc sẽ làm được ("我 保证 完成"), còn "保障" là che chở, giữ cho không bị xâm hại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.