机器出了故障。
Jīqì chū le gùzhàng.
Máy móc gặp sự cố.
The machine broke down.
“故障” (sự cố, trục trặc) là danh từ, chỉ hỏng hóc kỹ thuật của máy móc, thiết bị. Động từ đi kèm là “出” hoặc “发生”: “机器 出 了 故障”. Sửa xong thì nói “排除 故障”. Khác “事故” (tai nạn, sự cố gây thiệt hại người, của).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.