昨天发生了一起事故。
Zuótiān fāshēng le yì qǐ shìgù.
Hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn.
An accident happened yesterday.
“事故” là danh từ chỉ tai nạn, sự cố; thường đứng sau động từ “发生” hoặc đi kèm với các từ chỉ thời gian, địa điểm. Người học dễ nhầm “事故” với “事件”, trong khi “事故” nhấn mạnh tính bất ngờ, gây hại.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.