事物都有名字。
Shìwù dōu yǒu míngzì.
Mọi sự vật đều có tên.
All things have names.
"事物" là danh từ trừu tượng, nghĩa là sự vật — mọi thứ tồn tại, cả vật cụ thể lẫn hiện tượng, sự việc. Văn viết, hay đi với "新" để nói cái mới, sự vật mới. Khác "东西" (đồ vật, thứ — khẩu ngữ, cụ thể) và "事情" (việc, chuyện).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.