Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 宠物

宠物

chǒng wù
Âm Hán-Việt: sủng vật
HSK 3.0 cấp 5
thú cưng
house pet

Ví dụ câu

这是我的宠物。

Zhè shì wǒ de chǒngwù.

Đây là thú cưng của tôi.

This is my pet.

Cách dùng từ này

"宠物" (thú cưng) là danh từ, hay đi với "养" (nuôi): "养 宠物", "宠物 狗" (chó cưng). Khác "动物" (động vật nói chung): con mèo hoang là "动物", mèo nuôi trong nhà mới là "宠物".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

宠物 viết sang phồn thể là 寵物 chǒng wù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →