Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生物

生物

shēng wù
Âm Hán-Việt: sinh vật
HSK 3.0 cấp 5
sinh vật; môn sinh học
organism

Ví dụ câu

地球上的生物种类繁多。

Dìqiú shàng de shēngwù zhǒnglèi fánduō.

Các loài sinh vật trên Trái Đất rất đa dạng.

There are countless species of organisms on Earth.

Cách dùng từ này

"生物" là danh từ, chỉ sinh vật nói chung (người, động vật, thực vật): "海洋 生物" (sinh vật biển). Trong trường học, "生物" còn là tên môn sinh học: "生物 课", "生物 老师". Ngành sinh vật học đầy đủ là "生物学".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →