Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 事件

事件

shì jiàn
Âm Hán-Việt: sự kiện
HSK 3.0 cấp 5
sự kiện
event

Ví dụ câu

这是一个重要事件。

Zhè shì yí gè zhòngyào shìjiàn.

Đây là một sự kiện quan trọng.

This is an important event.

Cách dùng từ này

“事件” là danh từ chỉ sự kiện, việc xảy ra; thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đi kèm với tính từ “重要”. Không giống “事故”, “事件” không nhất thiết là tai nạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →