Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
古 (cổ: xưa cũ) bên trái vừa gợi âm vừa gợi nghĩa; 攵 bên phải là tay cầm gậy gõ. Mẹo nhớ: chuyện xưa (古) được gõ nhắc lại thành 故事 (câu chuyện); cái gì đã cũ, đã qua thì là 故.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Chữ đa nghĩa, chủ yếu dùng trong từ ghép. Nghĩa cũ, xưa: 故乡 (quê hương), 故事 (câu chuyện). Nghĩa cố ý: 故意 (cố ý) làm gì. Nghĩa việc bất ngờ: 事故 (tai nạn), 故障 (sự cố) của máy móc. Nghĩa nguyên nhân: 缘故 (nguyên nhân), 无故 (vô cớ). Văn viết còn dùng 故 làm liên từ 'cho nên'.
他生病了,故没来上课。
Tā shēngbìng le, gù méi lái shàngkè.
Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.
He was ill, so he did not come to class.