Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 故

故

gù
Âm Hán-Việt: cố
HSK 3.0 cấp 7
cho nên, vì vậy; sự cố; cũ; cố ý
therefore; incident; old

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

古 (cổ: xưa cũ) bên trái vừa gợi âm vừa gợi nghĩa; 攵 bên phải là tay cầm gậy gõ. Mẹo nhớ: chuyện xưa (古) được gõ nhắc lại thành 故事 (câu chuyện); cái gì đã cũ, đã qua thì là 故.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Chữ đa nghĩa, chủ yếu dùng trong từ ghép. Nghĩa cũ, xưa: 故乡 (quê hương), 故事 (câu chuyện). Nghĩa cố ý: 故意 (cố ý) làm gì. Nghĩa việc bất ngờ: 事故 (tai nạn), 故障 (sự cố) của máy móc. Nghĩa nguyên nhân: 缘故 (nguyên nhân), 无故 (vô cớ). Văn viết còn dùng 故 làm liên từ 'cho nên'.

Ví dụ câu

他生病了,故没来上课。

Tā shēngbìng le, gù méi lái shàngkè.

Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

He was ill, so he did not come to class.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「故」