他太世故了。
Tā tài shìgu le.
Anh ấy quá thạo đời.
He is too worldly-wise.
“世故” là danh từ chỉ sự đời, lẽ đời: “人情 世故” (cách đối nhân xử thế). Khẩu ngữ hay dùng như tính từ (chữ sau đọc nhẹ), nghĩa là từng trải, khéo đưa đẩy, thường mang ý chê là tính toán, không thật lòng: “他 太 世故 了”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.