Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 变故

变故

biàn gù
Âm Hán-Việt: biến cố
HSK 3.0 cấp 7
biến cố, sự cố bất ngờ
an unforeseen event

Ví dụ câu

家里突然发生变故。

Jiā lǐ tūrán fāshēng biàngù.

Trong nhà đột nhiên xảy ra biến cố.

A sudden change happened at home.

Cách dùng từ này

"变故" là danh từ, chỉ một sự kiện bất ngờ, thường tiêu cực. Thường đứng sau động từ "发生" (xảy ra) hoặc "出现" (xuất hiện). Người học thường nhầm lẫn với "变化" (biến đổi) nhưng "变故" nhấn mạnh tính đột ngột, không dự đoán được.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

变故 viết sang phồn thể là 變故 biàn gù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →