Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 灌

灌

guàn
Âm Hán-Việt: quán
HSK 3.0 cấp 7
tưới; đổ vào
to irrigate

Cách dùng chữ này

Động từ: đổ, rót cho đầy vào: “灌 水” (đổ nước vào), tưới ruộng đồng bằng cách dẫn nước vào. Tưới hoa, tưới vài chậu cây thì dùng “浇”, không dùng “灌”. Nghĩa mở rộng: ép uống, như ép rượu ai đó. Từ ghép: “灌溉” (tưới tiêu) ruộng đồng; “灌输” (truyền thụ) tư tưởng, kiến thức, thường mang ý nhồi nhét một chiều.

Ví dụ câu

他给花灌了很多水。

Tā gěi huā guàn le hěn duō shuǐ.

Anh ấy tưới rất nhiều nước cho hoa.

He poured a lot of water on the flowers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「灌」