耗 là động từ: tiêu hao, tốn (tiền, sức, thời gian, nhiên liệu). Làm vị ngữ: 耗油 (hao xăng) — chiếc xe này hao xăng lắm. Từ ghép: 消耗 (tiêu hao), 耗费 (tốn kém), 耗时 (tốn thời gian), 能耗 (năng lượng tiêu thụ). Sắc thái chung là 'mất đi, hao mòn dần'.
这辆车耗油很多。
Zhè liàng chē hào yóu hěn duō.
Chiếc xe này tiêu hao nhiều xăng.
This car consumes a lot of fuel.