Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 核

核

hé
Âm Hán-Việt: hạch
HSK 3.0 cấp 7
hạt nhân; nhân
pit

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ: hạt cứng giữa quả (hạt đào, hạt mận) — 有核 là có hạt; nghĩa mở rộng là phần lõi, trung tâm, và hạt nhân nguyên tử. Từ ghép: 核心 (cốt lõi), 核能 (năng lượng hạt nhân), 核桃 (quả óc chó). Động từ: kiểm tra đối chiếu — 核对 (đối chiếu) số liệu, 核实 (xác minh), 审核 (xét duyệt).

Ví dụ câu

这个水果有核。

Zhè ge shuǐguǒ yǒu hé.

Quả này có hạt.

This fruit has a pit.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「核」