Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ: hạt cứng giữa quả (hạt đào, hạt mận) — 有核 là có hạt; nghĩa mở rộng là phần lõi, trung tâm, và hạt nhân nguyên tử. Từ ghép: 核心 (cốt lõi), 核能 (năng lượng hạt nhân), 核桃 (quả óc chó). Động từ: kiểm tra đối chiếu — 核对 (đối chiếu) số liệu, 核实 (xác minh), 审核 (xét duyệt).
这个水果有核。
Zhè ge shuǐguǒ yǒu hé.
Quả này có hạt.
This fruit has a pit.