Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 吼

吼

hǒu
Âm Hán-Việt: hống
HSK 3.0 cấp 7
gầm/hét
to roar

Cách dùng chữ này

Động từ: gầm, rống; quát lớn. Thú dữ gầm: sư tử, hổ 吼了一声 là gầm lên một tiếng. Người quát tháo vì giận cũng dùng 吼, như quát con, quát nhân viên. Khác 叫 (kêu) và 喊 (gọi to): 吼 là tiếng to, dữ dội, thường do tức giận hoặc dồn hết sức.

Ví dụ câu

狮子吼了一声。

Shīzi hǒu le yì shēng.

Con sư tử gầm lên một tiếng.

The lion let out a roar.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →