Động từ: gầm, rống; quát lớn. Thú dữ gầm: sư tử, hổ 吼了一声 là gầm lên một tiếng. Người quát tháo vì giận cũng dùng 吼, như quát con, quát nhân viên. Khác 叫 (kêu) và 喊 (gọi to): 吼 là tiếng to, dữ dội, thường do tức giận hoặc dồn hết sức.
狮子吼了一声。
Shīzi hǒu le yì shēng.
Con sư tử gầm lên một tiếng.
The lion let out a roar.