Chữ giản thể 毁 có 2 dạng phồn thể, dùng tuỳ nghĩa: 毀 · 燬.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: phá hủy, làm hỏng hoàn toàn — 毁了 (phá hủy) nhiều ngôi nhà; nghĩa bóng là hủy hoại (danh tiếng, tương lai). Từ ghép: 摧毁 (phá hủy) và 毁灭 (hủy diệt) mức rất nặng; 销毁 (tiêu hủy) tài liệu, hàng giả; 烧毁 (đốt cháy). Mạnh hơn 坏 (hỏng): 毁 là hỏng tới mức không còn dùng được.
大火毁了很多房子。
Dàhuǒ huǐ le hěn duō fángzi.
Ngọn lửa lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà.
The fire destroyed many houses.