Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 积 viết sang phồn thể là 積.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bộ hòa 禾 (lúa) bên trái, 只 bên phải. Mẹo nhớ: gom từng bó lúa chất lại thành đống — tích lũy, như 积累 (tích lũy).
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ: chất đống, tích lại dần — 积了 nhiều bụi trên bàn. Từ ghép: 积累 (tích lũy) kinh nghiệm, kiến thức; 面积 (diện tích), 体积 (thể tích) dùng khi đo độ lớn. 积极 (tích cực) là từ cố định, nghĩa là hăng hái, chủ động.
桌子上积了很多灰。
Zhuōzi shàng jī le hěn duō huī.
Trên bàn tích nhiều bụi.
A lot of dust has accumulated on the table.