Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Từ văn viết, ba cách dùng chính. Một là 'tức là, chính là' để giải thích: A 即 B. Hai là 'ngay, lập tức': 立即 (ngay lập tức), 随即 (ngay lập tức), 即日 là ngay trong ngày; 即将 (sắp) chỉ việc sắp xảy ra. Ba là liên từ: 即使 (dù cho) thường đi với 也, nghĩa là dù … vẫn …; 即便 (ngay cả khi) cùng nghĩa, văn viết hơn. Đừng lẫn với 既 trong mẫu 既 … 又 …
他即日出发。
Tā jírì chūfā.
Anh ấy ngay hôm nay khởi hành.
He departs immediately today.