他当即答应了我们的请求。
Tā dāngjí dāyìngle wǒmen de qǐngqiú.
Anh ấy ngay lập tức đồng ý yêu cầu của chúng tôi.
He agreed to our request immediately.
“当即” là trạng từ, dùng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức, thường đứng trước động từ. Thường đi kèm với các động từ như “答应”“决定”. Người học thường nhầm lẫn “当即” với “当时”, trong khi “当时” chỉ thời điểm trong quá khứ.
当即 viết sang phồn thể là 當即 dāng jí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.